sóng gợn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóng nhỏ, nhẹ trên mặt nước: "sóng gợn" chỉ những đợt sóng nhỏ, lăn tăn, xuất hiện trên mặt nước do tác động nhẹ như gió thổi, vật rơi, hoặc dòng chảy nhẹ. Từ này nhấn mạnh vào sự chuyển động uyển chuyển, mềm mại và có tần số thấp.
- Hình ảnh ẩn dụ cho sự xao động nhẹ: "sóng gợn" còn được dùng để miêu tả những cảm xúc hoặc suy nghĩ nhẹ nhàng, thoáng qua trong lòng, không mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Mặt hồ phẳng lặng, chỉ có vài sóng gợn lăn tăn khi gió nhẹ thổi qua. (Mặt hồ yên ả, chỉ xuất hiện vài đợt sóng nhỏ khi có gió nhẹ.)
- Cô ấy thả viên sỏi xuống nước, tạo ra những sóng gợn lan rộng. (Cô ấy thả viên sỏi, khiến mặt nước hình thành các đợt sóng nhỏ tỏa ra xung quanh.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Tin tức ấy gợn lên trong lòng anh ấy những sóng gợn của nỗi nhớ. (Tin tức đó khơi dậy trong lòng anh ấy những cảm xúc nhẹ nhàng nhưng sâu lắng về kỷ niệm.)
- Sự im lặng của cô ấy tạo nên một sóng gợn khó tả trong tâm hồn tôi. (Sự im lặng của cô ấy khiến tôi cảm thấy xao động nhẹ, khó diễn tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sóng gợn tâm hồn": sự xao động nhẹ trong cảm xúc hoặc suy nghĩ.
- Bài thơ ấy đánh thức những sóng gợn tâm hồn mà tôi tưởng đã ngủ yên. (Bài thơ khơi gợi những cảm xúc nhẹ nhàng trong lòng tôi.)
- "sóng gợn mặt nước": cụm từ miêu tả hiện tượng tự nhiên cụ thể.
- Sóng gợn mặt nước dưới ánh trăng tạo nên một khung cảnh thơ mộng. (Những đợt sóng nhỏ trên mặt nước dưới ánh trăng làm nên cảnh đẹp lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gợn sóng (danh từ): cách nói đảo ngược, mang nghĩa tương tự như "sóng gợn".
- Mặt nước chỉ có vài gợn sóng nhẹ. (Mặt nước chỉ có vài đợt sóng nhỏ.)
- Lăn tăn (tính từ): chỉ trạng thái mặt nước có những gợn sóng nhỏ, li ti.
- Mặt hồ lăn tăn vì gió. (Mặt hồ có nhiều gợn sóng nhỏ do gió.)
- Sóng cả (danh từ): sóng lớn, mạnh mẽ — trái nghĩa với "sóng gợn".
- Biển động, sóng cả dâng cao. (Biển động mạnh, sóng lớn nổi lên.)
Từ đồng nghĩa
- Gợn sóng: các đợt sóng nhỏ, tương tự về nghĩa.
- Rung động nhẹ: sự chuyển động nhẹ trên bề mặt nước.
- Xao động: sự thay đổi nhẹ, không ồn ào (thường dùng cho cảm xúc).
Thành ngữ liên quan
- Sóng gợn lòng người: những suy nghĩ, cảm xúc nhẹ nhàng nhưng sâu sắc trong tâm trí.
- Lời chia tay ấy để lại sóng gợn lòng người khó quên. (Lời chia tay đó gợi lên những cảm xúc nhẹ nhưng khó phai trong lòng.)